發症

fā zhèng phát chứng

Hán Việt: phát chứng · Pinyin: fā zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (chứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"发征"; 一种寄生虫病,因虫形细长似发而得名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"发征"。 2.一种寄生虫病,因虫形细长似发而得名。