髮癬 phát tiển Hán Việt: phát tiển Tổng quan Cấu tạo: 髮 (phát) + 癬 (tiển)Hán Việtphát tiểnCấu tạo髮 + 癬 · phát + tiển nghĩa thành phần: phát + tiển Nghĩa EngCihui 髮癬 àxuǎn n. <med.> ringworm of scalp M:¹piàn