發皇 phát hoàng Hán Việt: phát hoàng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 皇 (hoàng)Hán Việtphát hoàngCấu tạo發 + 皇 · phát + hoàng nghĩa thành phần: phát + hoàng Nghĩa EngCihui 發皇 fāhuáng v. flourish; thrive; prosper