發皺
phát trứu
Hán Việt: phát trứu · Pinyin: fā zhòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 起皱纹; 谐谑语。谓感到不舒适。"发"指周文王的儿子姬发。
- Tân Hoa Tự Điển 1.起皱纹。 2.谐谑语。谓感到不舒适。"发"指周文王的儿子姬发。
Eng
- Cihui 發皺 fāzhòu v.o. <coll.> out of sorts