發盤纏 phát bàn triền Hán Việt: phát bàn triền Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 盤 (bàn) + 纏 (triền)Hán Việtphát bàn triềnCấu tạo發 + 盤 + 纏 · phát + bàn + triền nghĩa thành phần: phát + bàn + triền Nghĩa EngCihui 發盤纏 ā pánchan v.o. <coll.> pay a fare