发省 phát tỉnh Hán Việt: phát tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 省 (tỉnh)Hán Việtphát tỉnhCấu tạo发 + 省 · phát + tỉnh nghĩa thành phần: phát + tỉnh