發矢 phát thỉ Hán Việt: phát thỉ Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 矢 (thỉ)Hán Việtphát thỉCấu tạo發 + 矢 · phát + thỉ nghĩa thành phần: phát + thỉ Nghĩa EngCihui 發矢 āshǐ v.o. shoot/discharge an arrow