发石车 phát thạch xa Hán Việt: phát thạch xa Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 石 (thạch) + 车 (xa)Hán Việtphát thạch xaCấu tạo发 + 石 + 车 · phát + thạch + xa nghĩa thành phần: phát + thạch + xa