發硎 fā xíng · phát hình Hán Việt: phát hình · Pinyin: fā xíng Tổng quan sắc: bén/dao mới mài Cấu tạo: 發 (phát) + 硎 (hình)Pinyinfā xíngHán Việtphát hìnhCấu tạo發 + 硎 · phát + hình nghĩa thành phần: phát + hình Nghĩa ViệtCihui sắc: bén/dao mới mài