發硬 phát ngạnh Hán Việt: phát ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 硬 (ngạnh)Hán Việtphát ngạnhCấu tạo發 + 硬 · phát + ngạnh nghĩa thành phần: phát + ngạnh Nghĩa EngCihui 發硬 āyìng v. 1. grow stiff 2. be obstinate