發祉 fā zhǐ · phát chỉ Hán Việt: phát chỉ · Pinyin: fā zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 祉 (chỉ)Pinyinfā zhǐHán Việtphát chỉCấu tạo發 + 祉 · phát + chỉ nghĩa thành phần: phát + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降福。Tân Hoa Tự Điển 1.降福。