發祥

fā xiáng phát tường

Hán Việt: phát tường · Pinyin: fā xiáng

Tổng quan

khởi phát (điều tốt) | bắt nguồn từ

Cấu tạo: (phát) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khởi phát (điều tốt) | bắt nguồn từ
  • Cihui phát tường phát tường ☆Có điềm lành.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顯現禎祥。唐.柳宗元〈禮部賀嘉禾及芝草表〉:「天惟發祥,地不愛寶。」

Eng

  • CC-CEDICT to give rise to (sth good)|to emanate from
  • Cihui to give rise to (sth good); to emanate from