发票编号 fā piào biān hào·phát phiếu biên hào Hán Việt: phát phiếu biên hào · Pinyin: fā piào biān hào Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 票 (phiếu) + 編 (biên) + 號 (hào)Pinyinfā piào biān hàoHán Việtphát phiếu biên hàoCấu tạo發 + 票 + 編 + 號 · phát + phiếu + biên + hào nghĩa thành phần: phát + phiếu + biên + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 số hóa đơnĐứcHandedict Rechnungsnummer Từ liên quan Gần nghĩa发票副联 · 发票审核 · 发票表格 · 编号列表 · 发票人 · 发票存根簿 · 发票簿 · 发票联