發票人 phát phiếu nhân Hán Việt: phát phiếu nhân Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 票 (phiếu) + 人 (nhân)Hán Việtphát phiếu nhânCấu tạo發 + 票 + 人 · phát + phiếu + nhân nghĩa thành phần: phát + phiếu + nhân Nghĩa EngCihui 發票人 āpiàorén n. one who hands out tickets