发票人

phát phiếu nhân

Hán Việt: phát phiếu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 票 (phiếu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người xuất hóa đơn
  • Biên soạn one who hands out tickets

Eng

  • Cihui 發票人 āpiàorén n. one who hands out tickets
  • Tần suất từ n. one who hands out tickets

Từ liên quan

Gần nghĩa

发票 · 发票簿 · 发票联 · 发票副联 · 发票审核 · 发票编号 · 发票表格 · 发票存根簿