发票审核

fā piào shěn héphát phiếu thẩm hạch

Hán Việt: phát phiếu thẩm hạch · Pinyin: fā piào shěn hé

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 票 (phiếu) + 審 (thẩm) + 核 (hạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra hóa đơn

Đức

  • Handedict Rechnungsprüfung

Từ liên quan

Gần nghĩa

发票副联 · 发票编号 · 发票表格 · 审核人员 · 审核范围 · 审核预算 · 发票人 · 发票存根簿