發積
phát tích
Hán Việt: phát tích · Pinyin: fā jī
Tổng quan
xem 發跡|发迹
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 發跡|发迹
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發達、得意。《醒世恆言.卷二○.張廷秀逃生救父》:「到半本時,喚廷秀近前仔細一觀,果是個未發積的公卿,可惜慣落下賤。」也作「發跡」。
Eng
- CC-CEDICT see 發跡|发迹[fa1 ji4]
- Cihui see 發跡|发迹