發空 phát không Hán Việt: phát không Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 空 (không)Hán Việtphát khôngCấu tạo發 + 空 · phát + không nghĩa thành phần: phát + không Nghĩa EngCihui 發空 ākōng v.o. be empty (of mind/house/etc.)