發筆 phát bút Hán Việt: phát bút Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 筆 (bút)Hán Việtphát bútCấu tạo發 + 筆 · phát + bút nghĩa thành phần: phát + bút Nghĩa EngCihui 發筆 ābǐ v.o. soften a brush in water before using it