發笨 phát bổn Hán Việt: phát bổn Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 笨 (bổn)Hán Việtphát bổnCấu tạo發 + 笨 · phát + bổn nghĩa thành phần: phát + bổn Nghĩa EngCihui 發笨 ābèn v. be numbed or palsied