發紫
phát tử
Hán Việt: phát tử
Tổng quan
làn đỏ tía, nhuộm đỏ tía
Nghĩa
Việt
- Cihui làn đỏ tía, nhuộm đỏ tía
Eng
- Cihui 發紫 āzǐ v.o. 1. turn blue 2. emit purple glow 3. be extremely popular | hóngde ∼ extremely popular.