發紅

fā hóng phát hồng

Hán Việt: phát hồng · Pinyin: fā hóng

Tổng quan

đỏ mặt | thẹn thùng | ứng đỏ

Cấu tạo: (phát) + (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đỏ mặt | thẹn thùng | ứng đỏ

Eng

  • CC-CEDICT to turn red|to blush|to flush
  • Cihui to turn red; to blush; to flush