發縱
phát túng
Hán Việt: phát túng · Pinyin: fā zòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"发踪"; 犹言指挥调度; 犹言显示迹象; 犹指使。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"发踪"。 2.犹言指挥调度。 3.犹言显示迹象。 4.犹指使。
Hán Việt: phát túng · Pinyin: fā zòng