發給

fā gěi phát cấp

Hán Việt: phát cấp · Pinyin: fā gěi

Tổng quan

cấp | phát | phân phối

Cấu tạo: (phát) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấp | phát | phân phối
  • Cihui phát cấp phát cấp ☆Lấy ra mà đưa cho. Cũng nói: Cấp phát.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發出給與。《紅樓夢》第六四回:「或是爺內庫裡暫且發給,或者挪借何項,吩咐了,奴才好辦去。」

Eng

  • CC-CEDICT to issue|to grant|to distribute
  • Cihui to issue; to grant; to distribute