發綠 phát lục Hán Việt: phát lục Tổng quan xám ngắt Cấu tạo: 發 (phát) + 綠 (lục)Hán Việtphát lụcCấu tạo發 + 綠 · phát + lục nghĩa thành phần: phát + lục Nghĩa ViệtCihui xám ngắtEngCihui 發綠 ālǜ v.o. appear greenish