髮膚 phát phu Hán Việt: phát phu Tổng quan Cấu tạo: 髮 (phát) + 膚 (phu)Hán Việtphát phuCấu tạo髮 + 膚 · phát + phu nghĩa thành phần: phát + phu Nghĩa EngCihui 髮膚 àfū n. 1. hair and skin 2. one's body