發胄 fā zhòu · phát trụ Hán Việt: phát trụ · Pinyin: fā zhòu Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 胄 (trụ)Pinyinfā zhòuHán Việtphát trụCấu tạo發 + 胄 · phát + trụ nghĩa thành phần: phát + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"发逐"。