發脈 phát mạch Hán Việt: phát mạch Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 脈 (mạch)Hán Việtphát mạchCấu tạo發 + 脈 · phát + mạch nghĩa thành phần: phát + mạch Nghĩa EngCihui 發脈 fāmài n. place where a new narrative section begins