發膩 phát nị Hán Việt: phát nị Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 膩 (nị)Hán Việtphát nịCấu tạo發 + 膩 · phát + nị nghĩa thành phần: phát + nị Nghĩa EngCihui 發膩 ānì v.o. <coll.> 1. make nuisance of oneself 2. be sick of sth. 3. be sickening/nasty/offensive/disgusting