發臭

fā chòu phát xú

Hán Việt: phát xú · Pinyin: fā chòu

Tổng quan

hôi | có mùi khó chịu

Cấu tạo: (phát) + (xú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hôi | có mùi khó chịu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 東西腐爛而發出臭味。如:「好像有東西發臭了。」

Eng

  • CC-CEDICT smelly|to smell bad
  • Cihui 發臭 āchòu* v.o. release a bad odor