發艮 phát cấn Hán Việt: phát cấn Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 艮 (cấn)Hán Việtphát cấnCấu tạo發 + 艮 · phát + cấn nghĩa thành phần: phát + cấn Nghĩa EngCihui 發艮 āgěn* v.o. <coll.> lose crispness (of turnips/apples/etc.)