髮色 fǎ sè · phát sắc Hán Việt: phát sắc · Pinyin: fǎ sè Tổng quan Cấu tạo: 髮 (phát) + 色 (sắc)Pinyinfǎ sèHán Việtphát sắcCấu tạo髮 + 色 · phát + sắc nghĩa thành phần: phát + sắc