發瑩 fā yíng · phát oánh Hán Việt: phát oánh · Pinyin: fā yíng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 瑩 (oánh)Pinyinfā yíngHán Việtphát oánhCấu tạo發 + 瑩 · phát + oánh nghĩa thành phần: phát + oánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阐发之使显扬。Tân Hoa Tự Điển 1.阐发之使显扬。