发行与部署管理

phát hành dữ bộ thự quản lí

Hán Việt: phát hành dữ bộ thự quản lí

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 行 (hành) + 與 (dữ) + 部 (bộ) + 署 (thự) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui release and deployment management

Từ liên quan

Gần nghĩa

发行部连结指令 · 发行量大的报纸 · 发行量审查机构 · 发行量小的报纸 · 管理部门或机构 · 发行临时股票 · 发行债券条件 · 发行证券银行