发行部连结指令

fā háng bù lián jié zhǐ lìngphát hành bộ liên kết chỉ lệnh

Hán Việt: phát hành bộ liên kết chỉ lệnh · Pinyin: fā háng bù lián jié zhǐ lìng

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 行 (hành) + 部 (bộ) + 連 (liên) + 結 (kết) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lệnh liên kết bộ phận phát hành

Đức

  • Handedict Mailroomlink

Từ liên quan

Gần nghĩa

发行与部署管理 · 发行量大的报纸 · 发行量审查机构 · 发行量小的报纸 · 发行临时股票 · 发行债券条件 · 发行证券银行 · 发行量不大的