管理部門或機構

guǎn lǐ bù mén huò jī gòu quản lí bộ môn hoặc ki cấu

Hán Việt: quản lí bộ môn hoặc ki cấu · Pinyin: guǎn lǐ bù mén huò jī gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (lí) + (bộ) + (môn) + (hoặc) + (ki) + (cấu)