发行量不大的

fā xíng liáng bù dà dephát hành lượng bất đại đích

Hán Việt: phát hành lượng bất đại đích · Pinyin: fā xíng liáng bù dà de

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 行 (hành) + 量 (lượng) + 不 (bất) + 大 (đại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số lượng nhỏ

Đức

  • Handedict kleinauflagig

Từ liên quan

Gần nghĩa

发行备忘录 · 发行红利股 · 发行量不大的报纸 · 发行临时股票 · 发行债券条件 · 发行证券银行 · 发行与部署管理 · 发行的版本