发行量不大的报纸

fā xíng liáng bù dà de bào zhǐphát hành lượng bất đại đích báo chỉ

Hán Việt: phát hành lượng bất đại đích báo chỉ · Pinyin: fā xíng liáng bù dà de bào zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 行 (hành) + 量 (lượng) + 不 (bất) + 大 (đại) + 的 (đích) + 報 (báo) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số lượng phát hành

Đức

  • Handedict geringe Auflage (einer Zeitung) (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

发行与部署管理 · 发行部连结指令 · 发行量大的报纸 · 发行量审查机构 · 发行量小的报纸 · 报纸发行量范围