發覆 phát phúc Hán Việt: phát phúc Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 覆 (phúc)Hán Việtphát phúcCấu tạo發 + 覆 · phát + phúc nghĩa thành phần: phát + phúc Nghĩa EngCihui 發覆 fāfù v.o. unmask; reveal