发言稿

fā yán gǎophát ngôn cảo

Hán Việt: phát ngôn cảo · Pinyin: fā yán gǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 言 (ngôn) + 稿 (cảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản phát biểu
  • Biên soạn text of statement/speech

Eng

  • Cihui 發言稿 āyángǎo n. text of statement/speech
  • Tần suất từ n. text of statement/speech

Đức

  • Handedict der Text einer Ansprache (oder Rede)

Từ liên quan

Gần nghĩa

发言人 · 发言权 · 发言盈庭 · 发言 · 发言中肯 · 發言 · 发言者 · 发言人们