發言稿

fā yán gǎo phát ngôn cảo

Hán Việt: phát ngôn cảo · Pinyin: fā yán gǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (ngôn) + 稿 (cảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 發言稿 āyángǎo n. text of statement/speech