發言者 phát ngôn giả Hán Việt: phát ngôn giả Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 言 (ngôn) + 者 (giả)Hán Việtphát ngôn giảCấu tạo發 + 言 + 者 · phát + ngôn + giả nghĩa thành phần: phát + ngôn + giả Nghĩa EngCihui 發言者 āyánzhě n. speech maker/giver; spokesperson M:¹míng/¹gè/²wèi