發語 fā yǔ · phát ngữ Hán Việt: phát ngữ · Pinyin: fā yǔ Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 語 (ngữ)Pinyinfā yǔHán Việtphát ngữCấu tạo發 + 語 · phát + ngữ nghĩa thành phần: phát + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说话﹐开口; 犹责怪。Tân Hoa Tự Điển 1.说话﹐开口。 2.犹责怪。