發謫

fā zhé phát trích

Hán Việt: phát trích · Pinyin: fā zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (trích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举发;谴责。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举发;谴责。