發賤 fā jiàn · phát tiện Hán Việt: phát tiện · Pinyin: fā jiàn Tổng quan bỉ ổi: đê tiện Cấu tạo: 發 (phát) + 賤 (tiện)Pinyinfā jiànHán Việtphát tiệnCấu tạo發 + 賤 · phát + tiện nghĩa thành phần: phát + tiện Nghĩa ViệtCihui bỉ ổi: đê tiệnMainlandTân Hoa Tự Điển 因不自重而做出让人看不起的举动。