發貲 fā zī · phát ti Hán Việt: phát ti · Pinyin: fā zī Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 貲 (ti)Pinyinfā zīHán Việtphát tiCấu tạo發 + 貲 · phát + ti nghĩa thành phần: phát + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散发钱财。Tân Hoa Tự Điển 1.散发钱财。