發賴 phát lại Hán Việt: phát lại Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 賴 (lại)Hán Việtphát lạiCấu tạo發 + 賴 · phát + lại nghĩa thành phần: phát + lại Nghĩa EngCihui 發賴 ālài <coll.> v. pester; annoy ◆v.o. listless; lackadaisical