發足 fā zú · phát túc Hán Việt: phát túc · Pinyin: fā zú Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 足 (túc)Pinyinfā zúHán Việtphát túcCấu tạo發 + 足 · phát + túc nghĩa thành phần: phát + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 起程;出发。Tân Hoa Tự Điển 1.起程;出发。