發蹤 fā zōng · phát tung Hán Việt: phát tung · Pinyin: fā zōng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 蹤 (tung)Pinyinfā zōngHán Việtphát tungCấu tạo發 + 蹤 · phát + tung nghĩa thành phần: phát + tung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"发纵"。