發躁
phát táo
Hán Việt: phát táo · Pinyin: fā zào
Tổng quan
bực
Nghĩa
Việt
- Cihui bực
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 显露出急躁的情绪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.显露出急躁的情绪。
Eng
- Cihui 發躁 āzào v.o. 1. become frantic 2. become irritable; get impatient