發身

fā shēn phát thân

Hán Việt: phát thân · Pinyin: fā shēn

Tổng quan

dậy thì: tuổi dậy thì/trổ mã

Cấu tạo: (phát) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dậy thì: tuổi dậy thì/trổ mã

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男女到青春期,生殖器官发育成熟,身体其他各部分也发生变化,逐渐长成成年人的样子,这种生理变化叫作发身。

Eng

  • Cihui 發身 āshēn* n. puberty ◆v.o. reach puberty