髮辮

fà biàn phát biện

Hán Việt: phát biện · Pinyin: fà biàn

Tổng quan

tóc tết

Cấu tạo: (phát) + (biện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tóc tết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將頭髮交互纏繞編成的辮子。如:「她把長髮結成髮辮,辮稍綁上蝴蝶結,顯得俏麗可愛。」

Eng

  • CC-CEDICT braid
  • Cihui braid